bottled water

Định nghĩa

Danh từ: Nước đóng chai (thường nước suối) được cho vào chai bày bán.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mua nước đóng chai khi đi du lịch.)
  • (Nước đóng chai đắt hơn nước máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottled water industry": ngành công nghiệp nước đóng chai.

    • The bottled water industry has grown significantly over the last decade. (Ngành công nghiệp nước đóng chai đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • "bottled water brand": nhãn hiệu nước đóng chai.

    • She prefers a specific bottled water brand from France. ( ấy thích một nhãn hiệu nước đóng chai cụ thể từ Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottled (tính từ): được đóng chai.

    • Bottled drinks are convenient for picnics. (Đồ uống đóng chai rất tiện lợi cho các buổi ngoại.)
  • Water (danh từ): nước.

    • We need clean water for drinking. (Chúng ta cần nước sạch để uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước uống đóng chai: nước đã được xử lý đóng trong chai để bán.
  • Nước suối đóng chai: nước lấy từ suối tự nhiên đóng chai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đóng chai: hành động cho nước vào chai.
    • The factory bottles water daily. (Nhà máy đóng chai nước hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bottled water".